HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Cung cấp vật tư, nhân công lắp đặt, bảo dưỡng cho ngành công nghiệp khai thác dầu khí, điện (nhiệt điện, điện khí,..) và các ngành công nghiệp khác.
Một số sản phẩm chính:
- Sản phẩm cho hệ thống đường ống ( Ống, phụ kiện nối ống, van tay, van điều khiển…)
- Sản phẩm cho hệ thống điện (Cáp điện, đèn chống nổ, các phụ kiện điện..)
- Sản phẩm sơn công nghiệp các loại (Sơn tàu biển, giàn khoan, kho chứa,…)
- Sản phẩm cách nhiệt và chống cháy (mút cách nhiệt, sơn chống cháy…)
- Sản phẩm hóa chất phục vụ cho công nghiệp (Hóa chất rửa tua bin động cơnhà máy nhiệt điện, điện khí, hóa chất tẩy rửa làm sạch đường ống)
- Một số vật tư khác.
HẠNG MỤC CUNG CẤP CÔNG TY

|
No |
Description | Maker |
Origigin |
| MACHINERY PART | |||
| 1 | CARBON STEEL PIPE & FITTING (ELBOW,TEE,FLANGE, GASKET,..)
Ống thép carbon & phụ kiện đường ống |
NSSMC SEAH
Benteller Tenaris JFE |
Japan Korea Germany Germany Japan |
|
2 |
SPECIAL PIPE & FITTING (CU/NI, STAINLESS,..)
Ống & phụ kiện đường ống đặc biệt |
Haewon Metal Bomyung Metal | Korea |
| 3 | MANUAL VALVES (BALL, GLOBAL, CHECK,..)
Van điều khiển tay |
Wonkwang Ktop valve Dong San valve DKM | Korea Korea Korea Korea |
| 4 | SPECIAL VALVE & REMOTE CONTROL VALVES
Van đặc biệt & van điều khiển |
Kopec Korea Motoyama | Korea Korea |
| 5 | STRAINER, FILTER
Bầu lọc |
Woosung Flowtec | Korea |
| 6 | SERVICE AIR COMPRESOR
Máy nén khí |
Bum Han
J.P Sauer & John |
Korea Germany(manufacturer in China) |
| 7 | CATHODIC PROTECTION SYSTEM (FOR PIPE LINE, PLATFORM, TANK,…)
Hệ thống chống ăn mòn (Dùng cho đường ống, Giàn khoan, két chứa,…) |
Corrstech | Korea |
| 8 | VENTILATION FANS
Quạt thông gió |
Ventia Dongyang | Korea Korea |
| 9 | AIR CONDITIONER & DAMPER
Điều hòa & hệ thống ống gió |
Maboo Namirei Seungji engineering Namkwang | Japan (Made in Korea) Korea
Korea |
| 10 | CALORIFER, BOILER, ELECTRIC HEATER
Hệ thống hâm sấy |
Dongwoo Dongwha entec Samkun century | Korea Korea Korea |
| 11 | PUMPS (OIL, WATER, CHEMICAL)
Hệ thống bơm |
Gorio pump Shin shin Hyosung | Korea Korea Korea |
| 12 | TANK CLEANING MACHINE & BREATHER VALVE
Hệ thống rửa két dầu & van thở |
Tank Tech | Korea |
| 13 | LEVEL, PRESSURE, TEMP GAUGE, ALARM & MONITORING
Hệ thống đo, cảnh báo và điều khiển mức, áp suất, nhiệt độ |
Panasia | Korea |
| ELECTRIC & INSTRUMENT PART | |||
| 1 | SWITCH & ELECTRIC BOARD
Tủ bảng điện điều khiển |
KTE | Korea |
| 2 | CONTROL & INSTRUMENT CABLE
Cáp điện điều khiển |
SEC | Korea |
| 3 | ELECTRIC ACCESSORIES (CABLE LUG, CABLE TIE, CABLE GLAND…)
Phụ kiện đầu nối điện |
OSCG
DongA bestech |
Korea |
| 4 | INSTRUMENT FITTING & VALVE
Van & phụ kiện đường ống cho hệ điều khiển |
BMT (Super lok) SMK tech | Korea |
| INSULATION, PAINT, CHEMICAL COMPOUND | |||
| 1 | INDUSTRIES PAINT
Sơn công nghiệp |
Nippon | Japan |
| 2 | CLEANING CHEMICAL
Hóa chất tẩy rửa tuabin động cơ |
Turbo K | Japan |
| 3 | INSULATION & DECK COVERING
Tấm cách nhiệt, hợp chất phủ sàn |
BIP KCC
Daehyup |
Korea Korea Korea |

1.Về Công ty
